Từ Vựng Speaking IELTS: 100+ Từ và Cụm Từ Cần Thiết cho Band 7+
Ngân hàng từ vựng theo chủ đề, cụm từ và biểu thức thành ngữ bạn cần
Bài viết này được dịch bởi AI. Để có nội dung chính xác nhất, vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh.
Xem bằng tiếng AnhTừ Vựng Speaking IELTS: 100+ Từ và Cụm Từ Cần Thiết cho Band 7+
Từ vựng là một trong bốn tiêu chí mà giám khảo sử dụng để đánh giá khả năng Speaking của bạn trong kỳ thi IELTS. Sử dụng một loạt từ ít phổ biến hơn, cụm từ đúng và các biểu thức thành ngữ tự nhiên có thể giúp bạn cải thiện điểm số Lexical Resource một cách đáng kể. Hướng dẫn này cung cấp cho bạn từ vựng theo chủ đề mà bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
Tại sao Từ Vựng Quan Trọng cho Điểm Số của Bạn
Tiêu chí Lexical Resource đánh giá:
- Phạm vi từ vựng bạn sử dụng
- Độ chính xác trong việc chọn từ
- Sử dụng các biểu thức ít phổ biến hơn
- Khả năng diễn đạt lại ý
- Độ chính xác của cụm từ
Để đạt được Band 7+, bạn cần sử dụng từ vựng một cách linh hoạt, bao gồm một số biểu thức thành ngữ, và thể hiện sự hiểu biết về các cụm từ và phong cách.
Các Biểu Thịng Chung cho Mọi Chủ Đề
Bày Tỏ Quan Điểm
- “Theo quan điểm của tôi…” / “Từ góc nhìn của tôi…”
- “Tôi thiên về nghĩ rằng…”
- “Tôi rất tin rằng…”
- “Tôi sẽ tranh luận rằng…”
- “Nó khiến tôi cảm thấy rằng…”
Đồng Ý và Không Đồng Ý
- “Tôi không thể đồng ý hơn thế…”
- “Tôi hiểu quan điểm của bạn, tuy nhiên…”
- “Đó là một điểm hợp lý, nhưng…”
- “Tôi có phần hoài nghi về…”
Bày Tỏ Sở Thích
- “Tôi có sở thích mạnh mẽ với…”
- “Nếu được chọn, tôi sẽ chọn…”
- “Tôi đặc biệt bị thu hút bởi…”
- ”…hơn cả hấp dẫn với tôi”
Thêm Thông Tin
- “Hơn nữa…” / “Ngoài ra…”
- “Thêm vào đó…”
- “Điều đáng nói thêm là…”
- “Chưa kể đến…”
So Sánh Các Ý Tưởng
- “Nói như vậy…”
- “Tuy nhiên…”
- “Mặt khác…”
- “Ngược lại…”
Chủ Đề 1: Giáo Dục và Học Tập
Từ vựng hữu ích:
- Thành tích học thuật, học tập suốt đời, cải cách giáo dục
- Chương trình học, giáo trình, hoạt động ngoại khóa
- Học trực tuyến, tự học
- Tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề
- Học thuộc lòng so với học trải nghiệm
Cụm từ mẫu:
- “Giáo dục đóng vai trò quyết định trong…”
- “Sự chú trọng vào việc học thuộc lòng đã chuyển sang…”
- “Phát triển kỹ năng tư duy phản biện là rất quan trọng…”
- “Chương trình học cần phải được điều chỉnh để…”
Chủ Đề 2: Công Nghệ
Từ vựng hữu ích:
- Tiến bộ công nghệ, hiểu biết kỹ thuật số
- Trí tuệ nhân tạo, tự động hóa
- Nền tảng mạng xã hội, kết nối trực tuyến
- Khoảng cách số, thế hệ am hiểu công nghệ
- Quyền riêng tư dữ liệu, an ninh mạng
Cụm từ mẫu:
- “Công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta…”
- “Sự bùng nổ của smartphone đã dẫn đến…”
- “Mặc dù công nghệ mang lại sự tiện lợi, vẫn có những hạn chế…”
- “Khoảng cách số vẫn là một vấn đề nhức nhối…”
Chủ Đề 3: Môi Trường
Từ vựng hữu ích:
- Biến đổi khí hậu, sự nóng lên toàn cầu, dấu chân carbon
- Năng lượng tái tạo, phát triển bền vững
- Đa dạng sinh học, hệ sinh thái, môi trường sống tự nhiên
- Ô nhiễm, nạn phá rừng, bảo tồn
- Thân thiện với môi trường, ý thức bảo vệ môi trường
Cụm từ mẫu:
- “Sự suy thoái môi trường đặt ra mối đe dọa lớn…”
- “Áp dụng các thực hành bền vững là rất quan trọng cho…”
- “Chính phủ nên thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn…”
- “Nâng cao nhận thức môi trường trong công chúng…”
Chủ Đề 4: Sức Khỏe và Lối Sống
Từ vựng hữu ích:
- Sức khỏe thể chất, sức khỏe tâm thần, cân bằng công việc - cuộc sống
- Lối sống ít vận động, chế độ ăn uống dinh dưỡng
- Hệ thống chăm sóc sức khỏe, y học phòng ngừa
- Quản lý căng thẳng, thiền định
- Chế độ tập luyện, phương pháp tổng thể
Cụm từ mẫu:
- “Duy trì một lối sống lành mạnh yêu cầu…”
- “Tính chất ít vận động của công việc hiện đại đã góp phần vào…”
- “Nhận thức về sức khỏe tâm thần đang ngày càng được nâng cao…”
- “Một chế độ ăn uống cân bằng là thiết yếu cho…”
Chủ Đề 5: Công Việc và Nghề Nghiệp
Từ vựng hữu ích:
- Sự thăng tiến trong nghề nghiệp, phát triển chuyên môn
- Sự hài lòng trong công việc, môi trường làm việc
- Làm việc từ xa, giờ làm linh hoạt
- Khởi nghiệp, văn hóa khởi nghiệp
- Tự động hóa, sự thay thế công việc
Cụm từ mẫu:
- “Sự thỏa mãn trong nghề nghiệp không chỉ dừng lại ở lương bổng…”
- “Sự chuyển mình sang làm việc từ xa đã biến đổi…”
- “Cơ hội phát triển nghề nghiệp được đánh giá cao bởi…”
- “Thị trường việc làm ngày càng cạnh tranh…”
Cụm Từ Cần Thiết
Cụm Từ Ý Kiến:
- Tin tưởng mạnh mẽ, không đồng ý hoàn toàn, ủng hộ hết mình
- Giữ quan điểm, bày tỏ lo ngại, nâng cao nhận thức
Cụm Từ Thay Đổi:
- Trải qua những thay đổi lớn, mang lại sự biến đổi
- Chứng kiến sự phát triển nhanh chóng, trải qua sự chuyển mình
Cụm Từ Vấn Đề:
- Giải quyết vấn đề, tackle the problem, tìm ra giải pháp
- Đối mặt với thách thức, vượt qua trở ngại, giải quyết xung đột
Cụm Từ Lợi Ích:
- Gặt hái lợi ích, nhận được ưu thế, tìm thấy sự hài lòng
- Cung cấp cơ hội, hỗ trợ, mang lại kết quả
Biểu Thức Thành Ngữ cho Lời Nói Tự Nhiên
Sử dụng một cách tiết chế và chỉ khi phù hợp:
- “Thanh gươm hai lưỡi” (một điều có những lợi ích và bất lợi)
- “Lợi cả đôi đường” (tận hưởng từ hai tình huống khác nhau)
- “Thức ăn cho suy nghĩ” (một điều gì đó để suy ngẫm)
- “Về lâu dài” (cuối cùng, theo thời gian)
- “Chịu thử thách theo thời gian” (vẫn giữ tính liên quan/hữu dụng)
- “Một bước đà” (một giai đoạn hỗ trợ bạn tiến tới)
- “Khởi đầu thành công” (bắt đầu một cái gì đó một cách thành công)
- “Theo kịp thời đại” (cập nhật với những điều hiện tại)
Các Ví Dụ Nâng Cấp Từ Vựng
| Cơ Bản | Thay Thế Band 7+ |
|---|---|
| Tốt | Hữu ích, có lợi, thuận lợi |
| Xấu | Có hại, có vấn đề, đáng lo ngại |
| Quan trọng | Quyết định, sống còn, quan trọng, thiết yếu |
| Thú vị | Hấp dẫn, lôi cuốn, compelling |
| Lớn | Đáng kể, quan trọng, to lớn |
| Nhỏ | Nhỏ nhặt, không đáng kể, tối thiểu |
| Nhiều | Rất nhiều, vô số, không đếm xuể |
| Nghĩ | Tin tưởng, xem xét, cho rằng, giả định |
| Thích | Trân trọng, thích thú, yêu mến |
| Giúp | Hỗ trợ, giúp đỡ, đóng góp cho |
Cách Học và Sử Dụng Từ Vựng Mới
- Học trong ngữ cảnh: Đừng chỉ ghi nhớ từ—học chúng trong câu
- Chú ý vào cụm từ: Học những từ nào đi cùng nhau một cách tự nhiên
- Thực hành một cách chủ động: Sử dụng từ mới trong thực hành nói, không chỉ đơn thuần là ghi nhận
- Ôn tập định kỳ: Tổ chức các buổi ôn tập spaced để ghi nhớ tốt hơn
- Ghi âm bản thân: Nghe lại để kiểm tra xem từ có tự nhiên không
Những Sai Lầm Thường Gặp Cần Tránh
- Đừng cố gắng dùng từ vựng nâng cao: Sử dụng sai sẽ gây hại hơn việc sử dụng từ đơn giản
- Đừng ghi nhớ danh sách dài: Tập trung vào những từ liên quan đến các chủ đề phổ biến
- Đừng sử dụng slang không chính thức: Giữ từ vựng thích hợp cho kỳ thi
- Đừng lặp lại cùng một từ: Thể hiện độ phong phú bằng cách thay đổi cách diễn đạt
Mẹo Thực Hành
- Chọn 5-10 từ/cụm từ mới mỗi tuần
- Viết câu ví dụ sử dụng mỗi từ
- Thực hành trả lời phỏng vấn kết hợp những từ này
- Sử dụng Lingo Copilot Speaking để nhận phản hồi về việc sử dụng từ vựng
Lời Kết
Xây dựng từ vựng IELTS của bạn cần có thời gian, nhưng tập trung vào từ vựng theo chủ đề và cụm từ tự nhiên sẽ mang lại sự cải thiện lớn nhất cho bạn. Hãy nhớ rằng: giám khảo đánh giá việc sử dụng từ vựng ít phổ biến một cách tự nhiên, không phải sự phức tạp bị ép buộc. Bắt đầu kết hợp những từ này vào thực hành của bạn ngay hôm nay!
Thẻ
Sẵn sàng cải thiện điểm IELTS Speaking của bạn?
Nhận phản hồi cá nhân hóa từ AI và luyện tập với huấn luyện viên nói của chúng tôi.
Bắt đầu dùng thử miễn phí